108
LW
E. Hazard
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eden Hazard
LW
108
RW
108
CAM
107
172cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
100
104
105
105
97
104
78
105
105
66
66
78
78
83
83
66
Tốc độ
108
Sút
101
Chuyền bóng
103
Rê bóng
109
Phòng thủ
50
Thể chất
88
Tốc độ
107
Tăng tốc
111
Dứt điểm
103
Lực sút
103
Sút xa
96
Chọn vị trí
101
Vô lê
94
Penalty
113
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
110
Chuyền dài
101
Đá phạt
107
Sút xoáy
109
Rê bóng
112
Giữ bóng
105
Khéo léo
113
Thăng bằng
111
Phản ứng
105
Kèm người
47
Lấy bóng
50
Cắt bóng
44
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
85
Thể lực
105
Quyết đoán
77
Nhảy
80
Bình tĩnh
110
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2019 |
Chelsea
|
|
| 2007~2012 |
LOSC reel
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé