116
LW
E. Hazard
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eden Hazard
LW
116
RW
116
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
109
112
113
113
106
112
87
113
113
75
74
86
86
91
91
75
Tốc độ
116
Sút
111
Chuyền bóng
112
Rê bóng
115
Phòng thủ
59
Thể chất
96
Tốc độ
114
Tăng tốc
120
Dứt điểm
116
Lực sút
110
Sút xa
105
Chọn vị trí
111
Vô lê
102
Penalty
116
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
115
Chuyền dài
112
Đá phạt
114
Sút xoáy
115
Rê bóng
120
Giữ bóng
108
Khéo léo
119
Thăng bằng
119
Phản ứng
114
Kèm người
52
Lấy bóng
57
Cắt bóng
62
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
94
Thể lực
113
Quyết đoán
83
Nhảy
90
Bình tĩnh
120
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2019 |
Chelsea
|
|
| 2007~2012 |
LOSC reel
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia