98
ST
K. Adeyemi
19
22
95
95
95
95
87
94
69
94
94
59
59
68
68
73
73
59
Tốc độ
101
Sút
97
Chuyền bóng
87
Rê bóng
97
Phòng thủ
41
Thể chất
85
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
100
Lực sút
95
Sút xa
94
Chọn vị trí
98
Vô lê
91
Penalty
95
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
87
Chuyền dài
88
Đá phạt
72
Sút xoáy
93
Rê bóng
97
Giữ bóng
96
Khéo léo
102
Thăng bằng
99
Phản ứng
97
Kèm người
32
Lấy bóng
33
Cắt bóng
47
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
86
Thể lực
93
Quyết đoán
70
Nhảy
95
Bình tĩnh
96
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 57 - Chẵn 17

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2020 | FC 리퍼링 | |
| 2018~2022 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger