102
ST
K. Adeyemi
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adeyemi
ST
102
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
99
98
98
98
87
96
66
97
97
57
57
67
67
71
71
57
Tốc độ
106
Sút
100
Chuyền bóng
90
Rê bóng
97
Phòng thủ
34
Thể chất
86
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
104
Lực sút
101
Sút xa
93
Chọn vị trí
105
Vô lê
98
Penalty
97
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
97
Chuyền dài
89
Đá phạt
73
Sút xoáy
96
Rê bóng
96
Giữ bóng
95
Khéo léo
105
Thăng bằng
97
Phản ứng
104
Kèm người
23
Lấy bóng
29
Cắt bóng
33
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
88
Thể lực
89
Quyết đoán
78
Nhảy
98
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2020 | FC 리퍼링 | |
| 2018~2022 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger