95
RM
K. Adeyemi
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adeyemi
RM
95
LW
96
CAM
94
180cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
37
91
92
93
93
85
91
72
92
92
67
68
75
75
77
77
67
Tốc độ
107
Sút
89
Chuyền bóng
85
Rê bóng
94
Phòng thủ
53
Thể chất
82
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
90
Lực sút
92
Sút xa
86
Chọn vị trí
92
Vô lê
85
Penalty
84
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
85
Chuyền dài
83
Đá phạt
77
Sút xoáy
81
Rê bóng
96
Giữ bóng
92
Khéo léo
98
Thăng bằng
94
Phản ứng
94
Kèm người
44
Lấy bóng
52
Cắt bóng
49
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
81
Thể lực
90
Quyết đoán
74
Nhảy
103
Bình tĩnh
89
TM đổ người
32
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
28
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2020 | FC 리퍼링 | |
| 2018~2022 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger