104
ST
K. Adeyemi
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adeyemi
ST
104
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
101
101
100
100
92
100
74
99
99
65
65
73
73
77
77
65
Tốc độ
107
Sút
103
Chuyền bóng
93
Rê bóng
102
Phòng thủ
45
Thể chất
92
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
105
Lực sút
104
Sút xa
101
Chọn vị trí
102
Vô lê
97
Penalty
97
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
91
Chuyền dài
92
Đá phạt
89
Sút xoáy
95
Rê bóng
103
Giữ bóng
101
Khéo léo
104
Thăng bằng
105
Phản ứng
101
Kèm người
35
Lấy bóng
39
Cắt bóng
50
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
95
Thể lực
96
Quyết đoán
79
Nhảy
97
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 41 - Lẻ 01

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2020 | FC 리퍼링 | |
| 2018~2022 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández