115
CF
K. Adeyemi
28
26
110
112
111
111
103
110
87
110
110
79
79
86
86
90
90
79
Tốc độ
119
Sút
111
Chuyền bóng
105
Rê bóng
112
Phòng thủ
63
Thể chất
102
Tốc độ
119
Tăng tốc
119
Dứt điểm
115
Lực sút
112
Sút xa
105
Chọn vị trí
114
Vô lê
106
Penalty
101
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
106
Chuyền dài
100
Đá phạt
95
Sút xoáy
107
Rê bóng
113
Giữ bóng
109
Khéo léo
117
Thăng bằng
114
Phản ứng
115
Kèm người
56
Lấy bóng
66
Cắt bóng
60
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
100
Thể lực
108
Quyết đoán
99
Nhảy
107
Bình tĩnh
113
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2020 | FC 리퍼링 | |
| 2018~2022 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández