105
ST
K. Adeyemi
22
23
102
102
102
102
94
101
78
102
102
70
70
78
78
81
81
70
Tốc độ
109
Sút
102
Chuyền bóng
96
Rê bóng
101
Phòng thủ
54
Thể chất
91
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
106
Lực sút
102
Sút xa
95
Chọn vị trí
108
Vô lê
99
Penalty
97
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
101
Chuyền dài
91
Đá phạt
88
Sút xoáy
97
Rê bóng
101
Giữ bóng
100
Khéo léo
106
Thăng bằng
104
Phản ứng
106
Kèm người
50
Lấy bóng
54
Cắt bóng
50
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
88
Thể lực
99
Quyết đoán
89
Nhảy
97
Bình tĩnh
105
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2020 | FC 리퍼링 | |
| 2018~2022 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger