84
ST
K. Adeyemi
14
29
81
81
82
82
72
80
58
80
80
52
52
59
59
62
62
52
Tốc độ
96
Sút
81
Chuyền bóng
73
Rê bóng
83
Phòng thủ
36
Thể chất
76
Tốc độ
96
Tăng tốc
98
Dứt điểm
83
Lực sút
82
Sút xa
81
Chọn vị trí
81
Vô lê
78
Penalty
79
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
71
Chuyền dài
71
Đá phạt
70
Sút xoáy
74
Rê bóng
84
Giữ bóng
81
Khéo léo
93
Thăng bằng
87
Phản ứng
75
Kèm người
31
Lấy bóng
31
Cắt bóng
35
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
80
Thể lực
80
Quyết đoán
60
Nhảy
93
Bình tĩnh
79
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2020 | FC 리퍼링 | |
| 2018~2022 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández