109
LW
K. Adeyemi
25
29
105
106
106
106
99
105
83
105
105
75
75
82
82
86
86
75
Tốc độ
111
Sút
107
Chuyền bóng
99
Rê bóng
107
Phòng thủ
60
Thể chất
97
Tốc độ
111
Tăng tốc
113
Dứt điểm
109
Lực sút
107
Sút xa
106
Chọn vị trí
107
Vô lê
101
Penalty
99
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
98
Chuyền dài
92
Đá phạt
89
Sút xoáy
102
Rê bóng
107
Giữ bóng
106
Khéo léo
110
Thăng bằng
108
Phản ứng
109
Kèm người
53
Lấy bóng
60
Cắt bóng
59
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
96
Thể lực
105
Quyết đoán
90
Nhảy
102
Bình tĩnh
106
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2020 | FC 리퍼링 | |
| 2018~2022 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger