94
LM
K. Adeyemi
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adeyemi
LM
94
RM
94
ST
92
180cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
37
89
91
91
91
84
90
71
91
91
66
66
73
73
76
76
66
Tốc độ
107
Sút
86
Chuyền bóng
84
Rê bóng
93
Phòng thủ
52
Thể chất
83
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
86
Lực sút
89
Sút xa
86
Chọn vị trí
90
Vô lê
85
Penalty
84
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
84
Chuyền dài
81
Đá phạt
77
Sút xoáy
81
Rê bóng
94
Giữ bóng
92
Khéo léo
98
Thăng bằng
94
Phản ứng
90
Kèm người
44
Lấy bóng
52
Cắt bóng
49
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
81
Thể lực
93
Quyết đoán
74
Nhảy
102
Bình tĩnh
89
TM đổ người
32
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
28
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2020 | FC 리퍼링 | |
| 2018~2022 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández