100
ST
D. Vlahović
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dusan Vlahovic
ST
100
190cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
97
95
92
92
86
92
69
91
91
63
63
67
67
70
70
63
Tốc độ
95
Sút
100
Chuyền bóng
84
Rê bóng
93
Phòng thủ
44
Thể chất
96
Tốc độ
97
Tăng tốc
93
Dứt điểm
103
Lực sút
100
Sút xa
97
Chọn vị trí
100
Vô lê
98
Penalty
101
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
73
Chuyền dài
87
Đá phạt
83
Sút xoáy
99
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
87
Thăng bằng
98
Phản ứng
97
Kèm người
40
Lấy bóng
45
Cắt bóng
30
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
103
Thể lực
96
Quyết đoán
81
Nhảy
87
Bình tĩnh
97
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~ |
Fiorentina
|
|
| 2018~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2016 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2016~2018 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo