97
ST
D. Vlahović
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dusan Vlahovic
ST
97
190cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
94
93
90
90
84
90
70
88
88
66
67
67
67
70
70
66
Tốc độ
90
Sút
95
Chuyền bóng
82
Rê bóng
90
Phòng thủ
47
Thể chất
94
Tốc độ
92
Tăng tốc
89
Dứt điểm
96
Lực sút
96
Sút xa
95
Chọn vị trí
98
Vô lê
93
Penalty
96
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
72
Chuyền dài
75
Đá phạt
101
Sút xoáy
92
Rê bóng
92
Giữ bóng
94
Khéo léo
82
Thăng bằng
69
Phản ứng
96
Kèm người
38
Lấy bóng
45
Cắt bóng
43
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
98
Thể lực
87
Quyết đoán
93
Nhảy
103
Bình tĩnh
91
TM đổ người
26
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
27
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~ |
Fiorentina
|
|
| 2018~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2016 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2016~2018 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo