92
ST
D. Vlahović
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dusan Vlahovic
ST
92
190cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
89
88
85
85
78
85
63
83
83
58
58
62
62
65
65
58
Tốc độ
86
Sút
90
Chuyền bóng
73
Rê bóng
85
Phòng thủ
40
Thể chất
86
Tốc độ
88
Tăng tốc
84
Dứt điểm
94
Lực sút
90
Sút xa
88
Chọn vị trí
94
Vô lê
85
Penalty
80
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
66
Chuyền dài
68
Đá phạt
68
Sút xoáy
77
Rê bóng
87
Giữ bóng
91
Khéo léo
70
Thăng bằng
62
Phản ứng
91
Kèm người
32
Lấy bóng
39
Cắt bóng
37
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
94
Thể lực
86
Quyết đoán
69
Nhảy
76
Bình tĩnh
87
TM đổ người
20
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
21
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~ |
Fiorentina
|
|
| 2018~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2016 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2016~2018 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo