114
ST
D. Vlahović
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dusan Vlahovic
ST
114
190cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
111
108
105
105
97
105
80
103
103
75
76
78
78
81
81
75
Tốc độ
109
Sút
114
Chuyền bóng
95
Rê bóng
106
Phòng thủ
55
Thể chất
107
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
115
Lực sút
114
Sút xa
113
Chọn vị trí
113
Vô lê
113
Penalty
111
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
84
Chuyền dài
90
Đá phạt
113
Sút xoáy
114
Rê bóng
106
Giữ bóng
109
Khéo léo
101
Thăng bằng
111
Phản ứng
111
Kèm người
49
Lấy bóng
55
Cắt bóng
42
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
114
Thể lực
107
Quyết đoán
90
Nhảy
111
Bình tĩnh
110
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~ |
Fiorentina
|
|
| 2018~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2016 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2016~2018 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo