111
ST
D. Vlahović
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dusan Vlahovic
ST
111
190cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
108
105
103
103
95
102
78
101
101
73
74
76
76
79
79
73
Tốc độ
107
Sút
111
Chuyền bóng
93
Rê bóng
104
Phòng thủ
52
Thể chất
105
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
113
Lực sút
110
Sút xa
110
Chọn vị trí
112
Vô lê
109
Penalty
111
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
82
Chuyền dài
91
Đá phạt
104
Sút xoáy
111
Rê bóng
104
Giữ bóng
104
Khéo léo
100
Thăng bằng
107
Phản ứng
109
Kèm người
46
Lấy bóng
51
Cắt bóng
40
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
110
Thể lực
106
Quyết đoán
94
Nhảy
109
Bình tĩnh
107
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~ |
Fiorentina
|
|
| 2018~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2016 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2016~2018 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo