112
ST
D. Vlahović
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dusan Vlahovic
ST
112
190cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
109
106
104
104
95
103
78
102
102
73
74
77
77
80
80
73
Tốc độ
106
Sút
111
Chuyền bóng
94
Rê bóng
104
Phòng thủ
53
Thể chất
104
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
114
Lực sút
111
Sút xa
109
Chọn vị trí
113
Vô lê
106
Penalty
111
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
84
Chuyền dài
87
Đá phạt
105
Sút xoáy
110
Rê bóng
105
Giữ bóng
106
Khéo léo
98
Thăng bằng
108
Phản ứng
108
Kèm người
45
Lấy bóng
52
Cắt bóng
41
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
111
Thể lực
105
Quyết đoán
89
Nhảy
103
Bình tĩnh
106
TM đổ người
11
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~ |
Fiorentina
|
|
| 2018~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2016 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2016~2018 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo