102
ST
D. Vlahović
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dusan Vlahovic
ST
102
190cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
41
99
98
95
95
88
94
73
93
93
69
70
72
72
75
75
69
Tốc độ
96
Sút
101
Chuyền bóng
84
Rê bóng
96
Phòng thủ
51
Thể chất
98
Tốc độ
99
Tăng tốc
94
Dứt điểm
104
Lực sút
100
Sút xa
98
Chọn vị trí
102
Vô lê
95
Penalty
96
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
76
Chuyền dài
78
Đá phạt
96
Sút xoáy
92
Rê bóng
98
Giữ bóng
101
Khéo léo
82
Thăng bằng
73
Phản ứng
101
Kèm người
42
Lấy bóng
49
Cắt bóng
47
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
104
Thể lực
96
Quyết đoán
87
Nhảy
106
Bình tĩnh
97
TM đổ người
30
TM bắt bóng
39
TM phát bóng
31
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~ |
Fiorentina
|
|
| 2018~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2016 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2016~2018 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo