113
ST
D. Vlahović
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dusan Vlahovic
ST
113
190cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
110
108
105
105
98
105
80
103
103
74
74
78
78
81
81
74
Tốc độ
107
Sút
111
Chuyền bóng
97
Rê bóng
105
Phòng thủ
54
Thể chất
106
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
113
Lực sút
112
Sút xa
109
Chọn vị trí
114
Vô lê
108
Penalty
111
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
84
Chuyền dài
90
Đá phạt
109
Sút xoáy
112
Rê bóng
105
Giữ bóng
107
Khéo léo
100
Thăng bằng
110
Phản ứng
109
Kèm người
46
Lấy bóng
54
Cắt bóng
43
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
113
Thể lực
108
Quyết đoán
88
Nhảy
107
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~ |
Fiorentina
|
|
| 2018~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2016 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2016~2018 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo