105
ST
D. Vlahović
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dusan Vlahovic
ST
105
190cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
102
99
97
97
88
96
71
95
95
66
67
70
70
73
73
66
Tốc độ
100
Sút
104
Chuyền bóng
87
Rê bóng
98
Phòng thủ
46
Thể chất
98
Tốc độ
102
Tăng tốc
99
Dứt điểm
106
Lực sút
104
Sút xa
102
Chọn vị trí
106
Vô lê
102
Penalty
106
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
78
Chuyền dài
81
Đá phạt
99
Sút xoáy
103
Rê bóng
99
Giữ bóng
99
Khéo léo
92
Thăng bằng
102
Phản ứng
102
Kèm người
40
Lấy bóng
45
Cắt bóng
32
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
105
Thể lực
101
Quyết đoán
81
Nhảy
97
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~ |
Fiorentina
|
|
| 2018~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2016 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2016~2018 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo