97
CB
N. Schlotterbeck
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Schlotterbeck
CB
97
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
75
72
71
71
78
73
90
74
74
94
94
88
88
85
85
94
Tốc độ
90
Sút
60
Chuyền bóng
72
Rê bóng
73
Phòng thủ
95
Thể chất
95
Tốc độ
96
Tăng tốc
83
Dứt điểm
62
Lực sút
74
Sút xa
47
Chọn vị trí
51
Vô lê
52
Penalty
57
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
52
Chuyền dài
87
Đá phạt
56
Sút xoáy
58
Rê bóng
67
Giữ bóng
81
Khéo léo
74
Thăng bằng
79
Phản ứng
92
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
96
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
100
Thể lực
89
Quyết đoán
93
Nhảy
94
Bình tĩnh
83
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 02 - Chẵn 22

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~ |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2020 |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2020 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández