96
CB
N. Schlotterbeck
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Schlotterbeck
CB
96
191cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
81
81
79
79
85
82
90
81
81
93
93
88
88
86
86
93
Tốc độ
88
Sút
71
Chuyền bóng
78
Rê bóng
83
Phòng thủ
94
Thể chất
91
Tốc độ
88
Tăng tốc
90
Dứt điểm
65
Lực sút
86
Sút xa
76
Chọn vị trí
71
Vô lê
65
Penalty
53
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
62
Chuyền dài
92
Đá phạt
53
Sút xoáy
63
Rê bóng
84
Giữ bóng
84
Khéo léo
80
Thăng bằng
78
Phản ứng
93
Kèm người
94
Lấy bóng
97
Cắt bóng
93
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
94
Thể lực
84
Quyết đoán
93
Nhảy
102
Bình tĩnh
88
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
27
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~ |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2020 |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2020 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
|
0.59% |
| 2 |
|
0.56% |
| 3 |
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger