123
CB
N. Schlotterbeck
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Schlotterbeck
CB
123
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
108
109
109
109
114
110
119
112
112
120
120
118
118
117
117
120
Tốc độ
118
Sút
98
Chuyền bóng
114
Rê bóng
110
Phòng thủ
121
Thể chất
119
Tốc độ
119
Tăng tốc
117
Dứt điểm
94
Lực sút
105
Sút xa
104
Chọn vị trí
104
Vô lê
92
Penalty
85
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
112
Chuyền dài
127
Đá phạt
90
Sút xoáy
110
Rê bóng
109
Giữ bóng
114
Khéo léo
105
Thăng bằng
113
Phản ứng
115
Kèm người
120
Lấy bóng
122
Cắt bóng
120
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
123
Sức mạnh
120
Thể lực
114
Quyết đoán
122
Nhảy
122
Bình tĩnh
116
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~ |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2020 |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2020 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger