99
CB
N. Schlotterbeck
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Schlotterbeck
CB
99
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
83
84
83
83
88
85
93
85
85
96
96
92
92
91
91
96
Tốc độ
87
Sút
75
Chuyền bóng
88
Rê bóng
85
Phòng thủ
97
Thể chất
94
Tốc độ
86
Tăng tốc
90
Dứt điểm
67
Lực sút
94
Sút xa
81
Chọn vị trí
73
Vô lê
71
Penalty
55
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
84
Chuyền dài
98
Đá phạt
70
Sút xoáy
81
Rê bóng
87
Giữ bóng
85
Khéo léo
82
Thăng bằng
78
Phản ứng
96
Kèm người
97
Lấy bóng
99
Cắt bóng
95
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
97
Thể lực
87
Quyết đoán
96
Nhảy
102
Bình tĩnh
91
TM đổ người
29
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
29
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~ |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2020 |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2020 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
|
0.59% |
| 2 |
|
0.56% |
| 3 |
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger