101
CB
N. Schlotterbeck
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Schlotterbeck
CB
101
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
40
85
85
84
84
90
87
95
86
86
98
98
93
93
91
91
98
Tốc độ
91
Sút
75
Chuyền bóng
85
Rê bóng
87
Phòng thủ
99
Thể chất
95
Tốc độ
91
Tăng tốc
93
Dứt điểm
69
Lực sút
90
Sút xa
82
Chọn vị trí
75
Vô lê
73
Penalty
57
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
71
Chuyền dài
99
Đá phạt
60
Sút xoáy
70
Rê bóng
89
Giữ bóng
87
Khéo léo
84
Thăng bằng
80
Phản ứng
97
Kèm người
99
Lấy bóng
101
Cắt bóng
97
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
98
Thể lực
89
Quyết đoán
97
Nhảy
104
Bình tĩnh
93
TM đổ người
31
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
31
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~ |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2020 |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2020 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández