117
CB
N. Schlotterbeck
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Schlotterbeck
CB
117
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
101
102
103
103
107
103
113
106
106
114
114
112
112
111
111
114
Tốc độ
110
Sút
86
Chuyền bóng
108
Rê bóng
105
Phòng thủ
115
Thể chất
113
Tốc độ
112
Tăng tốc
109
Dứt điểm
84
Lực sút
97
Sút xa
84
Chọn vị trí
96
Vô lê
85
Penalty
78
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
106
Chuyền dài
117
Đá phạt
86
Sút xoáy
104
Rê bóng
104
Giữ bóng
109
Khéo léo
99
Thăng bằng
107
Phản ứng
109
Kèm người
115
Lấy bóng
116
Cắt bóng
114
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
114
Thể lực
110
Quyết đoán
116
Nhảy
116
Bình tĩnh
110
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~ |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2020 |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2020 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
|
0.59% |
| 2 |
|
0.56% |
| 3 |
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger