114
CB
N. Schlotterbeck
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Schlotterbeck
CB
114
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
98
99
98
98
105
100
110
101
101
111
111
109
109
107
107
111
Tốc độ
108
Sút
85
Chuyền bóng
102
Rê bóng
97
Phòng thủ
112
Thể chất
111
Tốc độ
110
Tăng tốc
106
Dứt điểm
87
Lực sút
91
Sút xa
78
Chọn vị trí
98
Vô lê
83
Penalty
76
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
91
Chuyền dài
116
Đá phạt
68
Sút xoáy
88
Rê bóng
91
Giữ bóng
105
Khéo léo
96
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
111
Lấy bóng
114
Cắt bóng
112
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
112
Thể lực
110
Quyết đoán
112
Nhảy
111
Bình tĩnh
106
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~ |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2020 |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2020 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández