78
CB
N. Schlotterbeck
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Schlotterbeck
CB
78
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
63
63
63
63
68
64
73
65
65
75
75
72
72
71
71
75
Tốc độ
71
Sút
53
Chuyền bóng
67
Rê bóng
64
Phòng thủ
76
Thể chất
73
Tốc độ
74
Tăng tốc
68
Dứt điểm
45
Lực sút
72
Sút xa
59
Chọn vị trí
51
Vô lê
49
Penalty
33
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
62
Chuyền dài
79
Đá phạt
48
Sút xoáy
59
Rê bóng
65
Giữ bóng
65
Khéo léo
60
Thăng bằng
57
Phản ứng
76
Kèm người
77
Lấy bóng
77
Cắt bóng
73
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
77
Thể lực
66
Quyết đoán
74
Nhảy
81
Bình tĩnh
72
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~ |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2020 |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2020 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández