111
CB
N. Schlotterbeck
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Schlotterbeck
CB
111
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
98
96
95
95
99
96
105
97
97
108
108
104
104
102
102
108
Tốc độ
105
Sút
86
Chuyền bóng
93
Rê bóng
97
Phòng thủ
108
Thể chất
107
Tốc độ
108
Tăng tốc
102
Dứt điểm
95
Lực sút
90
Sút xa
68
Chọn vị trí
92
Vô lê
80
Penalty
71
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
80
Chuyền dài
109
Đá phạt
60
Sút xoáy
78
Rê bóng
95
Giữ bóng
102
Khéo léo
91
Thăng bằng
100
Phản ứng
104
Kèm người
105
Lấy bóng
110
Cắt bóng
108
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
110
Thể lực
100
Quyết đoán
112
Nhảy
107
Bình tĩnh
103
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~ |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2020 |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2020 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
|
0.59% |
| 2 |
|
0.56% |
| 3 |
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger