87
LWB
D. Raum
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Raum
LWB
87
LM
86
LB
86
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
74
78
81
81
80
79
80
83
83
78
77
83
83
84
84
78
Tốc độ
91
Sút
67
Chuyền bóng
82
Rê bóng
84
Phòng thủ
77
Thể chất
82
Tốc độ
92
Tăng tốc
91
Dứt điểm
65
Lực sút
71
Sút xa
72
Chọn vị trí
67
Vô lê
61
Penalty
58
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
94
Chuyền dài
78
Đá phạt
71
Sút xoáy
87
Rê bóng
85
Giữ bóng
83
Khéo léo
83
Thăng bằng
83
Phản ứng
84
Kèm người
76
Lấy bóng
80
Cắt bóng
80
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
82
Thể lực
92
Quyết đoán
76
Nhảy
71
Bình tĩnh
81
TM đổ người
24
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
27
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2021 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2016~2020 | SpVgg 그로이터 퓌르트 II | |
| 2016~2021 |
SpVgg Grouter Fürth
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé