105
LWB
D. Raum
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Raum
LWB
105
LM
102
LB
104
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
93
97
98
98
97
97
98
99
99
97
97
101
101
102
102
97
Tốc độ
103
Sút
86
Chuyền bóng
98
Rê bóng
99
Phòng thủ
100
Thể chất
97
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
86
Lực sút
96
Sút xa
89
Chọn vị trí
103
Vô lê
60
Penalty
60
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
107
Chuyền dài
91
Đá phạt
102
Sút xoáy
106
Rê bóng
104
Giữ bóng
92
Khéo léo
102
Thăng bằng
92
Phản ứng
104
Kèm người
103
Lấy bóng
105
Cắt bóng
100
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
93
Thể lực
110
Quyết đoán
98
Nhảy
86
Bình tĩnh
97
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2021 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2016~2020 | SpVgg 그로이터 퓌르트 II | |
| 2016~2021 |
SpVgg Grouter Fürth
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé