116
LB
D. Raum
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Raum
LB
116
181cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
105
109
110
110
111
110
112
112
112
109
109
113
113
113
113
109
Tốc độ
117
Sút
97
Chuyền bóng
113
Rê bóng
109
Phòng thủ
110
Thể chất
109
Tốc độ
118
Tăng tốc
116
Dứt điểm
91
Lực sút
110
Sút xa
103
Chọn vị trí
116
Vô lê
89
Penalty
80
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
119
Chuyền dài
109
Đá phạt
113
Sút xoáy
118
Rê bóng
107
Giữ bóng
112
Khéo léo
112
Thăng bằng
112
Phản ứng
113
Kèm người
111
Lấy bóng
115
Cắt bóng
112
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
107
Thể lực
118
Quyết đoán
109
Nhảy
100
Bình tĩnh
107
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
20
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2021 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2016~2020 | SpVgg 그로이터 퓌르트 II | |
| 2016~2021 |
SpVgg Grouter Fürth
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández