119
LB
D. Raum
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Raum
LB
119
LWB
119
181cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
108
112
114
114
114
113
114
115
115
111
111
116
116
116
116
111
Tốc độ
120
Sút
101
Chuyền bóng
116
Rê bóng
113
Phòng thủ
113
Thể chất
112
Tốc độ
121
Tăng tốc
119
Dứt điểm
95
Lực sút
113
Sút xa
108
Chọn vị trí
119
Vô lê
90
Penalty
87
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
123
Chuyền dài
110
Đá phạt
117
Sút xoáy
122
Rê bóng
112
Giữ bóng
114
Khéo léo
116
Thăng bằng
115
Phản ứng
117
Kèm người
114
Lấy bóng
117
Cắt bóng
116
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
109
Thể lực
121
Quyết đoán
112
Nhảy
100
Bình tĩnh
111
TM đổ người
12
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2021 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2016~2020 | SpVgg 그로이터 퓌르트 II | |
| 2016~2021 |
SpVgg Grouter Fürth
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé