114
LWB
D. Raum
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Raum
LWB
114
LB
114
LM
113
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
103
107
108
108
109
108
110
110
110
107
107
111
111
111
111
107
Tốc độ
115
Sút
94
Chuyền bóng
112
Rê bóng
108
Phòng thủ
108
Thể chất
108
Tốc độ
116
Tăng tốc
115
Dứt điểm
88
Lực sút
107
Sút xa
95
Chọn vị trí
113
Vô lê
88
Penalty
79
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
119
Chuyền dài
108
Đá phạt
107
Sút xoáy
114
Rê bóng
107
Giữ bóng
108
Khéo léo
110
Thăng bằng
111
Phản ứng
111
Kèm người
109
Lấy bóng
113
Cắt bóng
108
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
106
Thể lực
117
Quyết đoán
108
Nhảy
101
Bình tĩnh
107
TM đổ người
18
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2021 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2016~2020 | SpVgg 그로이터 퓌르트 II | |
| 2016~2021 |
SpVgg Grouter Fürth
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández