112
LB
D. Raum
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Raum
LB
112
LM
110
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
101
105
106
106
107
106
108
107
107
105
104
109
109
109
109
105
Tốc độ
113
Sút
95
Chuyền bóng
110
Rê bóng
104
Phòng thủ
106
Thể chất
105
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
89
Lực sút
107
Sút xa
100
Chọn vị trí
112
Vô lê
85
Penalty
77
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
116
Chuyền dài
107
Đá phạt
109
Sút xoáy
114
Rê bóng
104
Giữ bóng
103
Khéo léo
109
Thăng bằng
109
Phản ứng
110
Kèm người
109
Lấy bóng
111
Cắt bóng
109
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
103
Thể lực
113
Quyết đoán
107
Nhảy
94
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2021 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2016~2020 | SpVgg 그로이터 퓌르트 II | |
| 2016~2021 |
SpVgg Grouter Fürth
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández