88
LB
D. Raum
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Raum
LB
88
LM
88
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
32
77
81
83
83
83
82
83
85
85
81
81
85
85
86
86
81
Tốc độ
95
Sút
70
Chuyền bóng
85
Rê bóng
86
Phòng thủ
80
Thể chất
86
Tốc độ
97
Tăng tốc
94
Dứt điểm
68
Lực sút
74
Sút xa
75
Chọn vị trí
70
Vô lê
64
Penalty
61
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
93
Chuyền dài
81
Đá phạt
74
Sút xoáy
90
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
86
Thăng bằng
86
Phản ứng
82
Kèm người
80
Lấy bóng
82
Cắt bóng
82
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
85
Thể lực
95
Quyết đoán
79
Nhảy
90
Bình tĩnh
84
TM đổ người
27
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
30
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2021 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2016~2020 | SpVgg 그로이터 퓌르트 II | |
| 2016~2021 |
SpVgg Grouter Fürth
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández