95
LB
D. Raum
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Raum
LB
95
LM
95
181cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
84
88
90
90
90
89
90
92
92
88
88
92
92
93
93
88
Tốc độ
98
Sút
75
Chuyền bóng
92
Rê bóng
91
Phòng thủ
87
Thể chất
91
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
74
Lực sút
78
Sút xa
80
Chọn vị trí
85
Vô lê
70
Penalty
65
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
100
Chuyền dài
90
Đá phạt
84
Sút xoáy
97
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
90
Thăng bằng
90
Phản ứng
91
Kèm người
87
Lấy bóng
89
Cắt bóng
87
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
88
Thể lực
101
Quyết đoán
86
Nhảy
94
Bình tĩnh
91
TM đổ người
31
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
34
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2021 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2016~2020 | SpVgg 그로이터 퓌르트 II | |
| 2016~2021 |
SpVgg Grouter Fürth
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández