101
LB
D. Raum
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Raum
LB
101
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
90
93
95
95
94
94
95
96
96
94
94
98
98
98
98
94
Tốc độ
101
Sút
80
Chuyền bóng
95
Rê bóng
96
Phòng thủ
96
Thể chất
94
Tốc độ
100
Tăng tốc
103
Dứt điểm
80
Lực sút
89
Sút xa
82
Chọn vị trí
99
Vô lê
57
Penalty
55
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
104
Chuyền dài
84
Đá phạt
96
Sút xoáy
103
Rê bóng
100
Giữ bóng
91
Khéo léo
98
Thăng bằng
91
Phản ứng
98
Kèm người
97
Lấy bóng
99
Cắt bóng
97
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
89
Thể lực
107
Quyết đoán
95
Nhảy
85
Bình tĩnh
92
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
15
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2021 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2016~2020 | SpVgg 그로이터 퓌르트 II | |
| 2016~2021 |
SpVgg Grouter Fürth
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé