93
CB
Pepe
17
20
73
73
73
73
78
74
86
75
75
90
90
85
85
83
83
90
Tốc độ
82
Sút
61
Chuyền bóng
73
Rê bóng
75
Phòng thủ
92
Thể chất
90
Tốc độ
84
Tăng tốc
81
Dứt điểm
58
Lực sút
68
Sút xa
63
Chọn vị trí
69
Vô lê
54
Penalty
63
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
64
Chuyền dài
77
Đá phạt
61
Sút xoáy
60
Rê bóng
69
Giữ bóng
79
Khéo léo
78
Thăng bằng
95
Phản ứng
87
Kèm người
94
Lấy bóng
92
Cắt bóng
90
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
91
Thể lực
85
Quyết đoán
93
Nhảy
97
Bình tĩnh
94
TM đổ người
10
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2024 |
FC Porto
|
|
| 2017~2018 |
Besiktas JK
|
|
| 2007~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2007 |
FC Porto
|
|
| 2002~2004 |
Maritimo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia