105
CB
Pepe
23
18
83
84
83
83
88
85
96
85
85
102
102
96
96
94
94
102
Tốc độ
94
Sút
71
Chuyền bóng
83
Rê bóng
87
Phòng thủ
104
Thể chất
99
Tốc độ
94
Tăng tốc
96
Dứt điểm
67
Lực sút
76
Sút xa
76
Chọn vị trí
76
Vô lê
66
Penalty
72
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
72
Chuyền dài
86
Đá phạt
69
Sút xoáy
76
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
97
Thăng bằng
108
Phản ứng
102
Kèm người
108
Lấy bóng
106
Cắt bóng
96
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
98
Thể lực
94
Quyết đoán
109
Nhảy
108
Bình tĩnh
95
TM đổ người
7
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2024 |
FC Porto
|
|
| 2017~2018 |
Besiktas JK
|
|
| 2007~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2007 |
FC Porto
|
|
| 2002~2004 |
Maritimo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé