108
CB
Pepe
24
23
95
94
92
92
99
95
104
94
94
105
105
101
101
100
100
105
Tốc độ
98
Sút
87
Chuyền bóng
95
Rê bóng
91
Phòng thủ
107
Thể chất
105
Tốc độ
98
Tăng tốc
99
Dứt điểm
90
Lực sút
94
Sút xa
75
Chọn vị trí
91
Vô lê
94
Penalty
72
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
77
Chuyền dài
108
Đá phạt
73
Sút xoáy
85
Rê bóng
87
Giữ bóng
95
Khéo léo
95
Thăng bằng
105
Phản ứng
101
Kèm người
108
Lấy bóng
106
Cắt bóng
107
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
103
Thể lực
107
Quyết đoán
110
Nhảy
108
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2024 |
FC Porto
|
|
| 2017~2018 |
Besiktas JK
|
|
| 2007~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2007 |
FC Porto
|
|
| 2002~2004 |
Maritimo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé