101
CB
Pepe
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pepe
CB
101
CDM
97
188cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
86
87
86
86
89
87
94
87
87
98
98
94
94
93
93
98
Tốc độ
95
Sút
77
Chuyền bóng
84
Rê bóng
90
Phòng thủ
98
Thể chất
99
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
76
Lực sút
85
Sút xa
75
Chọn vị trí
81
Vô lê
64
Penalty
76
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
74
Chuyền dài
92
Đá phạt
77
Sút xoáy
83
Rê bóng
89
Giữ bóng
86
Khéo léo
95
Thăng bằng
106
Phản ứng
104
Kèm người
105
Lấy bóng
97
Cắt bóng
89
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
97
Thể lực
98
Quyết đoán
107
Nhảy
106
Bình tĩnh
99
TM đổ người
6
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2024 |
FC Porto
|
|
| 2017~2018 |
Besiktas JK
|
|
| 2007~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2007 |
FC Porto
|
|
| 2002~2004 |
Maritimo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia