89
CB
Pepe
15
15
63
60
60
60
66
61
80
61
61
86
86
77
77
73
73
86
Tốc độ
73
Sút
51
Chuyền bóng
58
Rê bóng
64
Phòng thủ
87
Thể chất
84
Tốc độ
72
Tăng tốc
75
Dứt điểm
51
Lực sút
60
Sút xa
53
Chọn vị trí
37
Vô lê
20
Penalty
54
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
43
Chuyền dài
73
Đá phạt
44
Sút xoáy
41
Rê bóng
55
Giữ bóng
70
Khéo léo
73
Thăng bằng
79
Phản ứng
87
Kèm người
88
Lấy bóng
88
Cắt bóng
91
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
92
Thể lực
62
Quyết đoán
97
Nhảy
76
Bình tĩnh
76
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
2
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2024 |
FC Porto
|
|
| 2017~2018 |
Besiktas JK
|
|
| 2007~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2007 |
FC Porto
|
|
| 2002~2004 |
Maritimo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia