74
CB
Pepe
8
15
54
52
51
51
57
53
67
54
54
71
72
66
66
64
64
71
Tốc độ
66
Sút
44
Chuyền bóng
52
Rê bóng
52
Phòng thủ
71
Thể chất
76
Tốc độ
68
Tăng tốc
64
Dứt điểm
40
Lực sút
56
Sút xa
49
Chọn vị trí
35
Vô lê
20
Penalty
50
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
40
Chuyền dài
66
Đá phạt
41
Sút xoáy
39
Rê bóng
51
Giữ bóng
53
Khéo léo
55
Thăng bằng
42
Phản ứng
72
Kèm người
73
Lấy bóng
72
Cắt bóng
70
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
76
Thể lực
72
Quyết đoán
83
Nhảy
80
Bình tĩnh
71
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
4
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2024 |
FC Porto
|
|
| 2017~2018 |
Besiktas JK
|
|
| 2007~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2007 |
FC Porto
|
|
| 2002~2004 |
Maritimo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé