98
CB
Pepe
20
21
83
83
82
82
85
83
92
83
83
95
96
91
91
90
90
95
Tốc độ
92
Sút
74
Chuyền bóng
80
Rê bóng
85
Phòng thủ
96
Thể chất
97
Tốc độ
95
Tăng tốc
90
Dứt điểm
75
Lực sút
76
Sút xa
78
Chọn vị trí
76
Vô lê
56
Penalty
67
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
73
Chuyền dài
86
Đá phạt
73
Sút xoáy
68
Rê bóng
82
Giữ bóng
84
Khéo léo
89
Thăng bằng
102
Phản ứng
97
Kèm người
102
Lấy bóng
92
Cắt bóng
95
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
96
Thể lực
92
Quyết đoán
106
Nhảy
103
Bình tĩnh
91
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2024 |
FC Porto
|
|
| 2017~2018 |
Besiktas JK
|
|
| 2007~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2007 |
FC Porto
|
|
| 2002~2004 |
Maritimo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia