111
CB
Pepe
26
24
94
95
94
94
101
97
107
96
96
108
108
104
104
102
102
108
Tốc độ
101
Sút
83
Chuyền bóng
97
Rê bóng
95
Phòng thủ
109
Thể chất
106
Tốc độ
102
Tăng tốc
100
Dứt điểm
82
Lực sút
91
Sút xa
80
Chọn vị trí
88
Vô lê
82
Penalty
76
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
81
Chuyền dài
109
Đá phạt
71
Sút xoáy
85
Rê bóng
88
Giữ bóng
103
Khéo léo
97
Thăng bằng
110
Phản ứng
103
Kèm người
109
Lấy bóng
110
Cắt bóng
109
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
106
Thể lực
105
Quyết đoán
110
Nhảy
110
Bình tĩnh
107
TM đổ người
13
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2024 |
FC Porto
|
|
| 2017~2018 |
Besiktas JK
|
|
| 2007~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2007 |
FC Porto
|
|
| 2002~2004 |
Maritimo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia