80
CDM
Pepe
13
17
59
60
59
59
67
62
77
62
62
80
80
76
76
73
73
80
Tốc độ
74
Sút
48
Chuyền bóng
62
Rê bóng
61
Phòng thủ
81
Thể chất
80
Tốc độ
74
Tăng tốc
76
Dứt điểm
44
Lực sút
61
Sút xa
54
Chọn vị trí
38
Vô lê
21
Penalty
55
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
44
Chuyền dài
69
Đá phạt
45
Sút xoáy
42
Rê bóng
56
Giữ bóng
64
Khéo léo
61
Thăng bằng
76
Phản ứng
81
Kèm người
75
Lấy bóng
84
Cắt bóng
88
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
79
Thể lực
76
Quyết đoán
89
Nhảy
74
Bình tĩnh
75
TM đổ người
8
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
5
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2024 |
FC Porto
|
|
| 2017~2018 |
Besiktas JK
|
|
| 2007~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2007 |
FC Porto
|
|
| 2002~2004 |
Maritimo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia