110
ST
Gerard Moreno
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gerard Moreno
ST
110
RW
109
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
107
107
106
106
99
105
84
106
106
78
78
84
84
87
87
78
Tốc độ
108
Sút
109
Chuyền bóng
100
Rê bóng
107
Phòng thủ
63
Thể chất
96
Tốc độ
108
Tăng tốc
110
Dứt điểm
113
Lực sút
108
Sút xa
105
Chọn vị trí
112
Vô lê
105
Penalty
107
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
103
Chuyền dài
100
Đá phạt
94
Sút xoáy
107
Rê bóng
109
Giữ bóng
107
Khéo léo
102
Thăng bằng
104
Phản ứng
107
Kèm người
61
Lấy bóng
59
Cắt bóng
56
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
96
Thể lực
104
Quyết đoán
88
Nhảy
106
Bình tĩnh
110
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2014 |
RCD Mallorca
|
|
| 2013~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2013 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández