113
ST
B. Cha
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cha Bum Kun
ST
113
CF
111
RW
110
179cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
29
110
108
107
107
99
105
88
106
106
85
86
89
89
91
91
85
Tốc độ
116
Sút
111
Chuyền bóng
98
Rê bóng
108
Phòng thủ
70
Thể chất
111
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
113
Lực sút
113
Sút xa
110
Chọn vị trí
110
Vô lê
102
Penalty
106
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
101
Chuyền dài
93
Đá phạt
99
Sút xoáy
103
Rê bóng
110
Giữ bóng
106
Khéo léo
108
Thăng bằng
115
Phản ứng
110
Kèm người
67
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
110
Thể lực
115
Quyết đoán
110
Nhảy
114
Bình tĩnh
104
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1989 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1979~1979 | 공군 축구단 | |
| 1979~1983 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 1978~1979 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 1976~1976 | 서울신탁은행 | |
| 1976~1978 | 공군 축구단 | |
| 1976~1979 | 공군 축구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé