119
ST
B. Cha
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cha Bum Kun
ST
119
179cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
29
116
114
114
114
105
112
94
113
113
91
91
95
95
97
97
91
Tốc độ
124
Sút
117
Chuyền bóng
104
Rê bóng
115
Phòng thủ
75
Thể chất
117
Tốc độ
124
Tăng tốc
124
Dứt điểm
121
Lực sút
119
Sút xa
114
Chọn vị trí
116
Vô lê
107
Penalty
111
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
106
Chuyền dài
100
Đá phạt
105
Sút xoáy
110
Rê bóng
115
Giữ bóng
114
Khéo léo
115
Thăng bằng
122
Phản ứng
116
Kèm người
71
Lấy bóng
72
Cắt bóng
70
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
116
Thể lực
120
Quyết đoán
119
Nhảy
120
Bình tĩnh
114
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1989 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1979~1979 | 공군 축구단 | |
| 1979~1983 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 1978~1979 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 1976~1976 | 서울신탁은행 | |
| 1976~1978 | 공군 축구단 | |
| 1976~1979 | 공군 축구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé